hung hăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ thô bạo, dữ tợn, sẵn sàng gây gổ hoặc tấn công: "hung hăng" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người hay một con vật tỏ ra mạnh bạo, thiếu kiềm chế, dễ nổi nóng và có xu hướng dùng vũ lực hoặc lời nói thô lỗ.
- Táo bạo và liều lĩnh một cách thiếu suy nghĩ: "hung hăng" cũng có thể chỉ sự liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm, thường do nóng nảy mà thiếu sự cân nhắc cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có thái độ rất hung hăng khi tranh luận. (Anh ấy có thái độ rất thô bạo, dễ gây gổ khi tranh luận.)
- Con chó đó trông hung hăng quá, đừng lại gần. (Con chó đó trông dữ tợn và sẵn sàng tấn công quá, đừng lại gần.)
- Đừng hành động một cách hung hăng mà không suy nghĩ về hậu quả. (Đừng hành động một cách liều lĩnh, bất chấp mà không suy nghĩ về hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra hung hăng": thể hiện thái độ hung dữ, gây hấn.
- Hắn thường tỏ ra hung hăng khi uống rượu vào. (Hắn ta thường thể hiện thái độ dữ tợn, gây gổ khi uống rượu vào.)
"lời nói hung hăng": những lời lẽ thô bạo, đe dọa.
- Anh ấy đáp lại bằng những lời nói hung hăng. (Anh ấy đáp lại bằng những lời lẽ thô bạo, đầy đe dọa.)
"bản tính hung hăng": tính cách vốn có là dữ tợn, dễ nổi nóng.
- Bản tính hung hăng của hắn khiến mọi người xa lánh. (Tính cách vốn dữ tợn, dễ nổi nóng của hắn khiến mọi người xa lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Hung dữ (tính từ): dữ tợn, đáng sợ (thường dùng cho thú vật hoặc bản năng).
- Con hổ có ánh mắt hung dữ. (Con hổ có ánh mắt dữ tợn, đáng sợ.)
Hùng hổ (tính từ): làm ra vẻ mạnh mẽ, dữ tợn để đe dọa (thường có phần khoa trương).
- Nó hùng hổ xông vào nhưng thực ra rất nhát gan. (Nó làm ra vẻ dữ tợn xông vào nhưng thực ra rất nhát gan.)
Hăng máu (tính từ, thông tục): quá hăng hái, liều lĩnh đến mức mất khôn ngoan.
- Đừng hăng máu lao vào cuộc ẩu đả. (Đừng quá liều lĩnh, mất lý trí mà lao vào cuộc ẩu đả.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hào: thô lỗ, vô lễ (trong lời nói, thái độ).
- Ngang ngược: bướng bỉnh, coi thường người khác và quy tắc.
- Liều lĩnh: hành động mà không sợ nguy hiểm, thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Hiền lành: tính tình tốt, không dữ tợn.
- Ôn hòa: điềm đạm, hòa nhã.
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin, không dám gây gổ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Hung hăng bạo ngược": (thành ngữ) chỉ sự tàn bạo, ngang ngược và dùng sức mạnh để áp chế.
- Tên cai trị đó nổi tiếng với sự hung hăng bạo ngược. (Tên cai trị đó nổi tiếng với sự tàn bạo và ngang ngược.)
"Mặt mày hung hăng": có vẻ mặt dữ tợn, đáng sợ.
- Khi tức giận, mặt mày anh ta trở nên hung hăng. (Khi tức giận, vẻ mặt anh ta trở nên dữ tợn, đáng sợ.)
- Táo bạo và liều lĩnh: Thái độ hung hăng.